败坏
Hán Việt: bại hoại
败坏 (bài huài) nghĩa là: làm bại hoại; hủy hoại; làm suy đồi
Ý nghĩa của 败坏
败坏 (bài huài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm bại hoại; hủy hoại; làm suy đồi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ruin; to corrupt; to undermine.
💡 Mẹo dùng: Đi với 名声, 风气, 道德; luôn mang nghĩa tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bại hoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm bại hoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 败坏
他的行为败坏了公司名声。
Tā de xíngwéi bàihuài le gōngsī míngshēng.
Hành vi của anh ta làm bại hoại danh tiếng công ty.
这种风气败坏社会道德。
Zhè zhǒng fēngqì bàihuài shèhuì dàodé.
Thói xấu này làm suy đồi đạo đức xã hội.