失败
Hán Việt: thất bại
失败 (shī bài) nghĩa là: thất bại; thua
Ý nghĩa của 失败
失败 (shī bài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thất bại; thua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be defeated; to lose; to fail (e.g. experiments).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 成功 (thành công). Cũng là danh từ.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次失败, không phải 一失败. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thất bại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thất bại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 失败
这次考试他失败了。
Zhè cì kǎoshì tā shībài le.
Kỳ thi lần này anh ấy đã thất bại.
失败是成功之母。
Shībài shì chénggōng zhī mǔ.
Thất bại là mẹ thành công.