腐败
fǔ bài
Hán Việt: hủ bại

腐败 (fǔ bài) nghĩa là: tham nhũng; thối nát; hư thối

Ý nghĩa của 腐败

腐败 (fǔ bài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham nhũng; thối nát; hư thối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: corruption; to corrupt; to rot.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa chính trị (tham nhũng) phổ biến hơn nghĩa thức ăn hỏng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hủ bại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham nhũng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 腐败

政府正在努力打击腐败。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì dǎjī fǔbài.
Chính phủ đang nỗ lực chống tham nhũng.
天热,食物很快就腐败了。
Tiān rè, shíwù hěn kuài jiù fǔbài le.
Trời nóng, thức ăn nhanh chóng bị hư thối.

Từ liên quan