辉
Âm Hán Việt: huy
Chữ 辉 nghĩa là gì?
Chữ 辉 đọc là huī, âm Hán Việt là "huy". Chữ này thuộc bộ 車 (thêm 8 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: brightness, luster, brilliance.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 辉 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 光 gợi nghĩa, phần 军 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.