辅
Âm Hán Việt: phụ
Chữ 辅 nghĩa là gì?
Chữ 辅 đọc là fǔ, âm Hán Việt là "phụ". Chữ này thuộc bộ 車 (thêm 7 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: cheek bone; protective; assist.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 辅 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 车 gợi nghĩa, phần 甫 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.