较
Âm Hán Việt: giảo
Chữ 较 nghĩa là gì?
Chữ 较 đọc là jiào, âm Hán Việt là "giảo". Chữ này thuộc bộ 車 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: compare; comparatively, more.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 较 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 车 gợi nghĩa, phần 交 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.