顶
Âm Hán Việt: đỉnh
Chữ 顶 nghĩa là gì?
Chữ 顶 đọc là dǐng, âm Hán Việt là "đỉnh". Chữ này thuộc bộ 頁 (thêm 2 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: top, summit, peak; to carry on the head.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 顶 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 页 gợi nghĩa, phần 丁 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.