顶
Hán Việt: đỉnh
顶 (dǐng) nghĩa là: đỉnh; nóc; đội (trên đầu); chiếc (mũ)
Ý nghĩa của 顶
顶 (dǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đỉnh; nóc; đội (trên đầu); chiếc (mũ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: apex; crown of the head; top.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho mũ: 一顶帽子. 顶 + tính từ = cực kỳ (顶好).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顶
我们爬到了山顶。
Wǒmen pá dào le shāndǐng.
Chúng tôi leo lên tới đỉnh núi.
他买了一顶新帽子。
Tā mǎi le yì dǐng xīn màozi.
Anh ấy mua một chiếc mũ mới.