坚决
jiān jué
Hán Việt: kiên quyết

坚决 (jiān jué) nghĩa là: kiên quyết; dứt khoát

Ý nghĩa của 坚决

坚决 (jiān jué) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiên quyết; dứt khoát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: firm; resolute; determined.

💡 Mẹo dùng: 坚决 nói về thái độ, hành động; 坚定 nói về lập trường, ý chí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiên quyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiên quyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 坚决

他坚决反对这个计划。
Tā jiānjué fǎnduì zhège jìhuà.
Anh ấy kiên quyết phản đối kế hoạch này.
她的态度很坚决。
Tā de tàidù hěn jiānjué.
Thái độ của cô ấy rất kiên quyết.

Từ liên quan