坚持
Hán Việt: kiên trì
坚持 (jiān chí) nghĩa là: kiên trì; kiên quyết; giữ vững
Ý nghĩa của 坚持
坚持 (jiān chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiên trì; kiên quyết; giữ vững. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to persevere with; to persist in; to insist on.
💡 Mẹo dùng: 坚持 + động từ = kiên trì làm gì (坚持学习, 坚持锻炼).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiên trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiên trì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 坚持
他每天坚持跑步。
Tā měitiān jiānchí pǎobù.
Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
只要坚持,就一定会成功。
Zhǐyào jiānchí, jiù yídìng huì chénggōng.
Chỉ cần kiên trì thì nhất định sẽ thành công.