坚硬
jiān yìng
Hán Việt: kiên ngạnh

坚硬 (jiān yìng) nghĩa là: cứng; rắn chắc; cứng rắn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 坚硬

坚硬 (jiān yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứng; rắn chắc; cứng rắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hard; solid.

💡 Mẹo dùng: Chỉ độ cứng vật lý, trái nghĩa với 柔软.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiên ngạnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 坚硬

这块石头非常坚硬。
Zhè kuài shítou fēicháng jiānyìng.
Hòn đá này rất cứng.
冬天的土地又冷又坚硬。
Dōngtiān de tǔdì yòu lěng yòu jiānyìng.
Đất mùa đông vừa lạnh vừa cứng.

Từ liên quan