坚强
Hán Việt: kiên cường
坚强 (jiān qiáng) nghĩa là: kiên cường; mạnh mẽ
Ý nghĩa của 坚强
坚强 (jiān qiáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiên cường; mạnh mẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: staunch; strong.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 软弱 (yếu đuối).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiên cường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiên cường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 坚强
她是个坚强的女人。
Tā shì ge jiānqiáng de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ kiên cường.
遇到困难要坚强。
Yùdào kùnnan yào jiānqiáng.
Gặp khó khăn phải kiên cường.