就职
Hán Việt: tựu chức
就职 (jiù zhí) nghĩa là: nhậm chức; nhận chức vụ
Ý nghĩa của 就职
就职 (jiù zhí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhậm chức; nhận chức vụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take office; to assume a post.
💡 Mẹo dùng: 就职 là nhậm một chức vụ cụ thể; 就业 là có việc làm nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tựu chức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhậm chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 就职
新经理下周正式就职。
Xīn jīnglǐ xià zhōu zhèngshì jiùzhí.
Giám đốc mới tuần sau chính thức nhậm chức.
他发表了就职演说。
Tā fābiǎole jiùzhí yǎnshuō.
Ông ấy đã đọc diễn văn nhậm chức.