迁就
Hán Việt: thiên tựu
迁就 (qiān jiù) nghĩa là: nhượng bộ; chiều theo; xuôi theo
Ý nghĩa của 迁就
迁就 (qiān jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhượng bộ; chiều theo; xuôi theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to yield; to adapt to; to accommodate to (sth).
💡 Mẹo dùng: Hàm ý miễn cưỡng hạ thấp yêu cầu của mình để chiều người khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên tựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhượng bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迁就
你不能什么都迁就孩子。
Nǐ bù néng shénme dōu qiānjiù háizi.
Bạn không thể chuyện gì cũng chiều theo con.
为了和气,他选择了迁就。
Wèile héqi, tā xuǎnzé le qiānjiù.
Vì hòa khí, anh ấy chọn cách nhượng bộ.