成就
Hán Việt: thành tựu
成就 (chéng jiù) nghĩa là: thành tựu; thành tích lớn
Ý nghĩa của 成就
成就 (chéng jiù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành tựu; thành tích lớn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: accomplishment; success; attain a result.
💡 Mẹo dùng: 取得成就 = đạt được thành tựu.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个成就, không phải 一成就. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành tựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành tựu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成就
他在科学上取得了很大的成就。
Tā zài kēxué shàng qǔdé le hěn dà de chéngjiù.
Ông ấy đạt được thành tựu lớn trong khoa học.
这是她一生最大的成就。
Zhè shì tā yìshēng zuì dà de chéngjiù.
Đây là thành tựu lớn nhất trong đời cô ấy.