就近
jiù jìn
Hán Việt: tựu cận

就近 (jiù jìn) nghĩa là: ở gần đó; chọn nơi gần nhất

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 就近

就近 (jiù jìn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở gần đó; chọn nơi gần nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nearby; in a close neighborhood.

💡 Mẹo dùng: Làm trạng ngữ, đứng trước động từ, nghĩa là chọn nơi gần nhất.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tựu cận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở gần đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 就近

我们就近找个地方吃饭。
Wǒmen jiùjìn zhǎo gè dìfāng chīfàn.
Chúng ta tìm chỗ gần đây ăn cơm đi.
孩子可以就近入学。
Háizi kěyǐ jiùjìn rùxué.
Trẻ em có thể học ở trường gần nhà.

Từ liên quan