就业
Hán Việt: tựu nghiệp
就业 (jiù yè) nghĩa là: có việc làm; xin việc; tìm việc
Ý nghĩa của 就业
就业 (jiù yè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có việc làm; xin việc; tìm việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: looking for employment; getting a job; to start a career.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; hay gặp 就业率, 就业机会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tựu nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có việc làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 就业
今年大学生就业比较难。
Jīnnián dàxuéshēng jiùyè bǐjiào nán.
Năm nay sinh viên xin việc khá khó.
政府很关心就业问题。
Zhèngfǔ hěn guānxīn jiùyè wèntí.
Chính phủ rất quan tâm vấn đề việc làm.