繁殖
fán zhí
Hán Việt: phồn thực

繁殖 (fán zhí) nghĩa là: sinh sản; sinh sôi; nhân giống

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 繁殖

繁殖 (fán zhí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh sản; sinh sôi; nhân giống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to breed; to reproduce; to propagate.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho sinh vật; 繁殖能力 nghĩa là khả năng sinh sản.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phồn thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 繁殖

细菌在温暖的地方繁殖很快。
Xìjūn zài wēnnuǎn de dìfang fánzhí hěn kuài.
Vi khuẩn sinh sôi rất nhanh ở nơi ấm áp.
这种鱼春天开始繁殖。
Zhè zhǒng yú chūntiān kāishǐ fánzhí.
Loài cá này bắt đầu sinh sản vào mùa xuân.

Từ liên quan