殖民地
Hán Việt: thực dân địa
殖民地 (zhí mín dì) nghĩa là: thuộc địa
Ý nghĩa của 殖民地
殖民地 (zhí mín dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuộc địa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: colony.
💡 Mẹo dùng: Liên quan: 殖民 là thực dân hóa, 殖民主义 là chủ nghĩa thực dân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực dân địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuộc địa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 殖民地
这个国家曾经是殖民地。
Zhège guójiā céngjīng shì zhímíndì.
Đất nước này từng là thuộc địa.
殖民地人民争取独立。
Zhímíndì rénmín zhēngqǔ dúlì.
Nhân dân thuộc địa đấu tranh giành độc lập.