础
chǔ
Âm Hán Việt: sở
bộ 石 10 nét xuất hiện từ HSK 4 1 từ

Chữ 础 nghĩa là gì?

Chữ 础 đọc là chǔ, âm Hán Việt là "sở". Chữ này thuộc bộ 石 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: foundation stone, plinth.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 础 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 石 gợi nghĩa, phần 出 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 础

Chữ khác cùng bộ 石