基础
Hán Việt: cơ sở
基础 (jī chǔ) nghĩa là: nền tảng; cơ sở; cơ bản
Ý nghĩa của 基础
基础 (jī chǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nền tảng; cơ sở; cơ bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: base; foundation; basis.
💡 Mẹo dùng: 打基础 = xây nền tảng; 基础知识 = kiến thức cơ bản; 在…基础上 = trên cơ sở…
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个基础, không phải 一基础. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ sở" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nền tảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 基础
他的汉语基础很好。
Tā de Hànyǔ jīchǔ hěn hǎo.
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
在这个基础上,我们再继续研究。
Zài zhège jīchǔ shàng, wǒmen zài jìxù yánjiū.
Trên cơ sở này, chúng ta tiếp tục nghiên cứu.