碍
Âm Hán Việt: ngại
Chữ 碍 nghĩa là gì?
Chữ 碍 đọc là ài, âm Hán Việt là "ngại". Chữ này thuộc bộ 石 (thêm 8 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: obstruct, hinder, block, deter.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 碍 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 石 gợi nghĩa, phần 㝵 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.