秩
Âm Hán Việt: trật
Chữ 秩 nghĩa là gì?
Chữ 秩 đọc là zhì, âm Hán Việt là "trật". Chữ này thuộc bộ 禾 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: order; orderly; salary; decade.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 秩 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 禾 gợi nghĩa, phần 失 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.