秩序
zhì xù
Hán Việt: trật tự

秩序 (zhì xù) nghĩa là: trật tự; nền nếp

Ý nghĩa của 秩序

秩序 (zhì xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trật tự; nền nếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: order (orderly); order (sequence); social order.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 遵守, 维护; khác 顺序 là thứ tự sắp xếp.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个秩序, không phải 一秩序. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trật tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trật tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 秩序

请大家排队,注意秩序。
Qǐng dàjiā páiduì, zhùyì zhìxù.
Xin mọi người xếp hàng, giữ trật tự.
教室里的秩序很好。
Jiàoshì lǐ de zhìxù hěn hǎo.
Trật tự trong lớp học rất tốt.

Từ liên quan