车站
Hán Việt: xa trạm
车站 (chē zhàn) nghĩa là: bến xe; nhà ga; trạm xe
Ý nghĩa của 车站
车站 (chē zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bến xe; nhà ga; trạm xe. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 火车站 là ga tàu, 公交车站 là trạm xe buýt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xa trạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bến xe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 车站
车站离我家很近。
Chēzhàn lí wǒ jiā hěn jìn.
Bến xe rất gần nhà tôi.
我在车站等了十分钟。
Wǒ zài chēzhàn děngle shí fēnzhōng.
Tôi đợi mười phút ở bến xe.