zhàn
Hán Việt: trạm

站 (zhàn) nghĩa là: đứng; bến; trạm; ga

HSK 3 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của

(zhàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng; bến; trạm; ga. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: station; to stand; to halt.

💡 Mẹo dùng: Động từ = đứng; danh từ = bến, trạm (车站, 火车站).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请站在这里等一下。
Qǐng zhàn zài zhèlǐ děng yíxià.
Xin đứng ở đây đợi một chút.
下一站是火车站。
Xià yí zhàn shì huǒchēzhàn.
Bến tiếp theo là ga tàu hỏa.

Từ liên quan