加油站
Hán Việt: gia du trạm
加油站 (jiā yóu zhàn) nghĩa là: trạm xăng; cây xăng
Ý nghĩa của 加油站
加油站 (jiā yóu zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trạm xăng; cây xăng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gas station.
💡 Mẹo dùng: 加油 = đổ xăng, cũng có nghĩa cố lên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia du trạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trạm xăng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 加油站
前面有一个加油站。
Qiánmiàn yǒu yí ge jiāyóuzhàn.
Phía trước có một trạm xăng.
我们先去加油站加油吧。
Wǒmen xiān qù jiāyóuzhàn jiāyóu ba.
Chúng ta đi trạm xăng đổ xăng trước đi.