网站
wǎng zhàn
Hán Việt: võng trạm

网站 (wǎng zhàn) nghĩa là: trang web; website

Ý nghĩa của 网站

网站 (wǎng zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang web; website. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: website; network station; node.

💡 Mẹo dùng: 网 = mạng, 站 = trạm; 网页 = trang (một trang trong web).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "võng trạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang web" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 网站

这个网站很有用。
Zhège wǎngzhàn hěn yǒuyòng.
Trang web này rất hữu ích.
你可以在网站上买票。
Nǐ kěyǐ zài wǎngzhàn shang mǎi piào.
Bạn có thể mua vé trên trang web.

Từ liên quan