火车站
Hán Việt: hỏa xa trạm
火车站 (huǒ chē zhàn) nghĩa là: ga tàu hỏa; ga xe lửa
Ý nghĩa của 火车站
火车站 (huǒ chē zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ga tàu hỏa; ga xe lửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: train station.
💡 Mẹo dùng: 火车 = tàu hỏa; 站 = ga, trạm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỏa xa trạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ga tàu hỏa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 火车站
火车站在哪儿?
Huǒchēzhàn zài nǎr?
Ga tàu ở đâu?
我在火车站等你。
Wǒ zài huǒchēzhàn děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở ga tàu.