腻
Âm Hán Việt: nị, nhị
Chữ 腻 nghĩa là gì?
Chữ 腻 đọc là nì, âm Hán Việt là "nị, nhị". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 9 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: greasy, oily, dirty; smooth.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 腻 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 贰 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.