跟踪
gēn zōng
Hán Việt: cân tung

跟踪 (gēn zōng) nghĩa là: bám theo; theo dõi; lần theo dấu vết

Ý nghĩa của 跟踪

跟踪 (gēn zōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bám theo; theo dõi; lần theo dấu vết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to follow sb's tracks; to tail; to shadow.

💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa bám theo, còn nghĩa theo dõi liên tục một quá trình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cân tung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bám theo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 跟踪

警察跟踪那辆车很久了。
Jǐngchá gēnzōng nà liàng chē hěn jiǔ le.
Cảnh sát đã bám theo chiếc xe đó rất lâu.
医生会跟踪病人的情况。
Yīshēng huì gēnzōng bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng của bệnh nhân.

Từ liên quan