踪迹
Hán Việt: tung tích
踪迹 (zōng jì) nghĩa là: tung tích; dấu vết; vết tích
Ý nghĩa của 踪迹
踪迹 (zōng jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tung tích; dấu vết; vết tích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tracks; trail; footprint.
💡 Mẹo dùng: Hay nói 不见踪迹, 寻找踪迹; chỉ dấu vết người hoặc vật đi qua.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tung tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tung tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 踪迹
警察找到了小偷的踪迹。
Jǐngchá zhǎodàole xiǎotōu de zōngjì.
Cảnh sát đã tìm ra tung tích của tên trộm.
他失踪后毫无踪迹。
Tā shīzōng hòu háo wú zōngjì.
Sau khi mất tích, anh ta không để lại tung tích gì.