失踪
Hán Việt: thất tung
失踪 (shī zōng) nghĩa là: mất tích; biến mất không rõ tung tích
Ý nghĩa của 失踪
失踪 (shī zōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mất tích; biến mất không rõ tung tích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be missing; to disappear; unaccounted for.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp: 失了踪, không nói 失踪某人.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thất tung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mất tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 失踪
那只小狗已经失踪三天了。
Nà zhī xiǎogǒu yǐjīng shīzōng sān tiān le.
Con chó nhỏ đó đã mất tích ba ngày rồi.
警察还在寻找失踪的孩子。
Jǐngchá hái zài xúnzhǎo shīzōng de háizi.
Cảnh sát vẫn đang tìm đứa trẻ mất tích.