不但
Hán Việt: bất đãn
不但 (bù dàn) nghĩa là: không những; không chỉ
Ý nghĩa của 不但
不但 (bù dàn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là không những; không chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not only (... but also...).
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 不但……而且 / 也 / 还……
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất đãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không những" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不但
他不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā búdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Anh ấy không những biết hát mà còn biết nhảy.
不但我喜欢,我妈妈也喜欢。
Búdàn wǒ xǐhuan, wǒ māma yě xǐhuan.
Không chỉ tôi thích, mẹ tôi cũng thích.