不必
bù bì
Hán Việt: bất tất

不必 (bù bì) nghĩa là: không cần; không phải; khỏi cần

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不必

不必 (bù bì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là không cần; không phải; khỏi cần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: need not; does not have to; not necessarily.

💡 Mẹo dùng: 不必 = 不用, 不需要; là phủ định của 必须.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không cần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不必

你不必担心,我会处理的。
Nǐ búbì dānxīn, wǒ huì chǔlǐ de.
Bạn không cần lo, tôi sẽ xử lý.
这么近,不必开车去。
Zhème jìn, búbì kāichē qù.
Gần thế này, không cần lái xe đi đâu.

Từ liên quan