电台
diàn tái
Hán Việt: điện đài

电台 (diàn tái) nghĩa là: đài phát thanh

Ý nghĩa của 电台

电台 (diàn tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đài phát thanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: transmitter-receiver; broadcasting station; radio station.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个电台, không phải 一电台. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điện đài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đài phát thanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 电台

爷爷喜欢听电台的节目。
Yéye xǐhuan tīng diàntái de jiémù.
Ông thích nghe chương trình của đài phát thanh.
这个电台每天播放音乐。
Zhège diàntái měi tiān bōfàng yīnyuè.
Đài này phát nhạc mỗi ngày.

Từ liên quan