重视
Hán Việt: trọng thị
重视 (zhòng shì) nghĩa là: coi trọng; chú trọng
Ý nghĩa của 重视
重视 (zhòng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là coi trọng; chú trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attach importance to sth; to value.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 轻视/忽视; 受到重视 = được coi trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trọng thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "coi trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 重视
父母很重视孩子的教育。
Fùmǔ hěn zhòngshì háizi de jiàoyù.
Cha mẹ rất coi trọng giáo dục con cái.
公司重视每一位员工。
Gōngsī zhòngshì měi yí wèi yuángōng.
Công ty coi trọng từng nhân viên.