打电话
dǎ diàn huà
Hán Việt: đả điện thoại

打电话 (dǎ diàn huà) nghĩa là: gọi điện thoại

Ý nghĩa của 打电话

打电话 (dǎ diàn huà) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là gọi điện thoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make a telephone call.

💡 Mẹo dùng: 给 + người + 打电话 = gọi điện cho ai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả điện thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gọi điện thoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打电话

我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.
他现在在打电话。
Tā xiànzài zài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại.

Từ liên quan