电影
diàn yǐng
Hán Việt: điện ảnh

电影 (diàn yǐng) nghĩa là: phim; phim điện ảnh

Ý nghĩa của 电影

电影 (diàn yǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phim; phim điện ảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: movie; film; 片.

💡 Mẹo dùng: 看电影 = xem phim. Lượng từ: 部.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一部电影, không phải 一电影. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điện ảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phim" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 电影

这个电影很好看。
Zhège diànyǐng hěn hǎokàn.
Bộ phim này rất hay.
我们去看电影吧。
Wǒmen qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta đi xem phim đi.

Từ liên quan