阅读
Hán Việt: duyệt độc
阅读 (yuè dú) nghĩa là: đọc; đọc hiểu
Ý nghĩa của 阅读
阅读 (yuè dú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đọc; đọc hiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to read; reading.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 看/读; cũng là danh từ (phần đọc hiểu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duyệt độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đọc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阅读
我每天阅读半个小时。
Wǒ měi tiān yuèdú bàn ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi đọc sách nửa tiếng.
考试的阅读部分很难。
Kǎoshì de yuèdú bùfen hěn nán.
Phần đọc hiểu của bài thi rất khó.