朗读
Hán Việt: lãng độc
朗读 (lǎng dú) nghĩa là: đọc to; đọc thành tiếng; đọc diễn cảm
Ý nghĩa của 朗读
朗读 (lǎng dú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đọc to; đọc thành tiếng; đọc diễn cảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: read aloud; read loudly and clearly.
💡 Mẹo dùng: 朗读 là đọc thành tiếng, còn 阅读 là đọc hiểu trong im lặng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãng độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đọc to" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 朗读
老师请他朗读这篇课文。
Lǎoshī qǐng tā lǎngdú zhè piān kèwén.
Cô giáo mời cậu ấy đọc to bài khóa này.
每天朗读能提高口语水平。
Měi tiān lǎngdú néng tígāo kǒuyǔ shuǐpíng.
Đọc to mỗi ngày có thể nâng cao khả năng nói.