看来
kàn lai
Hán Việt: khán lai

看来 (kàn lai) nghĩa là: xem ra; có vẻ như; nhìn có vẻ

HSK 5 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 看来

看来 (kàn lai) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là xem ra; có vẻ như; nhìn có vẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: apparently; it seems that.

💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; 在我看来 = theo tôi thấy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khán lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xem ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 看来

看来今天他不会来了。
Kànlai jīntiān tā bù huì lái le.
Xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa.
天这么黑,看来要下雨了。
Tiān zhème hēi, kànlai yào xià yǔ le.
Trời tối thế này, xem ra sắp mưa rồi.

Từ liên quan