难看
Hán Việt: nan khán
难看 (nán kàn) nghĩa là: xấu; khó coi; mất mặt
Ý nghĩa của 难看
难看 (nán kàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xấu; khó coi; mất mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ugly; unsightly.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 好看.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nan khán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 难看
这件衣服的颜色太难看了。
Zhè jiàn yīfu de yánsè tài nánkàn le.
Màu của cái áo này xấu quá.
他的脸色很难看。
Tā de liǎnsè hěn nánkàn.
Sắc mặt anh ấy rất khó coi.