开
Hán Việt: khai
开 (kāi) nghĩa là: mở; bật; lái (xe); khai trương
Ý nghĩa của 开
开 (kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở; bật; lái (xe); khai trương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to open; to start; to turn on.
💡 Mẹo dùng: 开门 mở cửa, 开车 lái xe, 开电视 bật ti vi. Trái nghĩa: 关.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开
我爸爸会开车。
Wǒ bàba huì kāi chē.
Bố tôi biết lái xe.
请开一下门,谢谢。
Qǐng kāi yíxià mén, xièxie.
Mở cửa giúp một chút, cảm ơn.