看待
kàn dài
Hán Việt: khán đãi

看待 (kàn dài) nghĩa là: nhìn nhận; đối đãi; coi như

Ý nghĩa của 看待

看待 (kàn dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn nhận; đối đãi; coi như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look upon; to regard.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 把 ... 看待成 ... hoặc 正确看待, 客观看待.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khán đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 看待

我们应该客观看待这件事。
Wǒmen yīnggāi kèguān kàndài zhè jiàn shì.
Chúng ta nên nhìn nhận việc này một cách khách quan.
他把我看待成亲兄弟。
Tā bǎ wǒ kàndài chéng qīn xiōngdì.
Anh ấy xem tôi như anh em ruột.

Từ liên quan