里程碑
lǐ chéng bēi
Hán Việt: lý trình bi

里程碑 (lǐ chéng bēi) nghĩa là: cột mốc; mốc son; dấu mốc quan trọng

Ý nghĩa của 里程碑

里程碑 (lǐ chéng bēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cột mốc; mốc son; dấu mốc quan trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: milestone.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu dùng nghĩa bóng, chỉ sự kiện đánh dấu bước ngoặt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lý trình bi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cột mốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 里程碑

这项发明是科技史的里程碑。
Zhè xiàng fāmíng shì kējì shǐ de lǐchéngbēi.
Phát minh này là cột mốc của lịch sử khoa học kỹ thuật.
毕业是人生的一个里程碑。
Bìyè shì rénshēng de yí ge lǐchéngbēi.
Tốt nghiệp là một cột mốc của đời người.

Từ liên quan