冷
Hán Việt: lãnh
冷 (lěng) nghĩa là: lạnh; rét
Ý nghĩa của 冷
冷 (lěng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạnh; rét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cold.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 热 (nóng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冷
今天天气很冷。
Jīntiān tiānqì hěn lěng.
Hôm nay trời rất lạnh.
我不冷,你冷吗?
Wǒ bù lěng, nǐ lěng ma?
Tôi không lạnh, bạn lạnh không?