公里
Hán Việt: công lý
公里 (gōng lǐ) nghĩa là: ki-lô-mét; cây số
Ý nghĩa của 公里
公里 (gōng lǐ) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là ki-lô-mét; cây số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kilometer.
💡 Mẹo dùng: 公里 = km; 里 (dặm Trung Quốc) = 0,5 km; 公斤 = kg.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ki-lô-mét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公里
从这儿到机场有三十公里。
Cóng zhèr dào jīchǎng yǒu sānshí gōnglǐ.
Từ đây đến sân bay có ba mươi cây số.
他每天跑五公里。
Tā měi tiān pǎo wǔ gōnglǐ.
Anh ấy mỗi ngày chạy năm ki-lô-mét.