请求
qǐng qiú
Hán Việt: thỉnh cầu

请求 (qǐng qiú) nghĩa là: thỉnh cầu; yêu cầu; xin; lời thỉnh cầu

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 请求

请求 (qǐng qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỉnh cầu; yêu cầu; xin; lời thỉnh cầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: request.

💡 Mẹo dùng: Lịch sự, cấp dưới xin cấp trên; 答应/拒绝请求 đồng ý/từ chối thỉnh cầu.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个请求, không phải 一请求. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thỉnh cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỉnh cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 请求

他请求老师再给他一次机会。
Tā qǐngqiú lǎoshī zài gěi tā yí cì jīhuì.
Cậu ấy xin thầy cho thêm một cơ hội nữa.
我们答应了他的请求。
Wǒmen dāyìng le tā de qǐngqiú.
Chúng tôi đã đồng ý với thỉnh cầu của anh ấy.

Từ liên quan