申请
Hán Việt: thân thỉnh
申请 (shēn qǐng) nghĩa là: xin; đăng ký; nộp đơn; đơn xin
Ý nghĩa của 申请
申请 (shēn qǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xin; đăng ký; nộp đơn; đơn xin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to apply for sth; application (form etc).
💡 Mẹo dùng: 申请签证/工作/奖学金 = xin thị thực/việc làm/học bổng.
Lượng từ đi kèm: 份 fèn
Đếm là 一份申请, không phải 一申请. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân thỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 申请
我想申请这所大学。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhè suǒ dàxué.
Tôi muốn nộp đơn vào trường đại học này.
他的申请已经通过了。
Tā de shēnqǐng yǐjīng tōngguò le.
Đơn xin của anh ấy đã được duyệt rồi.